先天性
[xiān tiān xìng] [先 天 性]
bẩm sinh; nội tại; vốn có
王老师,听说基因编辑能彻底消除先天性疾病,这技术太棒了吧!
wáng lǎo shī, tīng shuō jī yīn biān jí néng chè dǐ xiāo chú xiān tiān xìng jí bìng, zhè jì shù tài bàng le ba!Thầy Vương, nghe nói chỉnh sửa gen có thể loại bỏ hoàn toàn bệnh bẩm sinh, công nghệ này tuyệt quá đi!
Trong bài: Tranh luận về đạo đức chỉnh sửa gen con người医生说这个婴儿患有先天性心脏缺陷。
yī shēng shuō zhè ge yīng ér huàn yǒu xiān tiān xìng xīn zāng quē xiàn.Bác sĩ nói trẻ sơ sinh này bị khuyết tật tim bẩm sinh.