光能合成[guāng néng hé chéng] [光 能 合 成]Lưu từKhácquang hợpChữ trong từ光guāngánh sáng能néngcó thể合héđóng成chéngthành côngTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành光明guāng míngHSK 3ánh sáng建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây ra光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CDXem thêm (3)Từ cận nghĩa:光合guāng héquang hợp光合作用guāng hé zuò yòngquang hợp