免不了
[miǎn bù liǎo] [免 BẤT 了]
không thể tránh được; không thể tránh khỏi
难以避免
生活里免不了会出现一些摩擦。
shēng huó lǐ miǎn bù liǎo huì chū xiàn yì xiē mó cā.Trong cuộc sống không thể tránh khỏi xuất hiện một số va chạm.
两位老朋友见面,免不了一番寒暄。
liǎng wèi lǎo péng yǒu jiàn miàn, miǎn bù liǎo yì fān hán xuān.Hai người bạn cũ gặp nhau, không tránh khỏi một hồi hàn huyên hỏi thăm.