全球发展中心[quán qiú fā zhǎn zhōng xīn] [全 球 发 展 TRUNG 心]Lưu từKhácTrung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)Chữ trong từ全quántất cả球qiúquả bóng发fāgửi đi展zhǎnmở ra中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ关心guān xīnHSK 2quan tâm đếnXem thêm (3)