公共关系[gōng gòng guān xì] [公 共 关 系]Lưu từKhácquan hệ công chúngChữ trong từ公gōngcông cộng共gòngchung关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公关gōng guānHSK 7quan hệ công chúng