公开讨论会[gōng kāi tǎo lùn huì] [公 开 讨 论 会]Lưu từKhácdiễn đàn mởChữ trong từ公gōngcông cộng开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)讨tǎoxin论lùný kiến会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hộiXem thêm (3)