公民投票[gōng mín tóu piào] [公 民 投 票]Lưu từKháctrưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu ý dânChữ trong từ公gōngcông cộng民mín(hình thức kết hợp) người dân投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômétXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公投gōng tóutrưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gōng mín tóu piào])全民公决quán mín gōng juétrưng cầu dân ý全民投票quán mín tóu piàotrưng cầu dân ý公民表决gōng mín biǎo juétrưng cầu dân ý