公民表决[gōng mín biǎo jué] [公 民 表 决]Lưu từKháctrưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khaiChữ trong từ公gōngcông cộng民mín(hình thức kết hợp) người dân表biǎobề mặt bên ngoài决juéquyết địnhTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公投gōng tóutrưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gōng mín tóu piào])全民公决quán mín gōng juétrưng cầu dân ý全民投票quán mín tóu piàotrưng cầu dân ý公民投票gōng mín tóu piàotrưng cầu dân ý