全民公决[quán mín gōng jué] [全 民 公 决]Lưu từKháctrưng cầu dân ýChữ trong từ全quántất cả民mín(hình thức kết hợp) người dân公gōngcông cộng决juéquyết địnhTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公投gōng tóutrưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gōng mín tóu piào])全民投票quán mín tóu piàotrưng cầu dân ý公民投票gōng mín tóu piàotrưng cầu dân ý公民表决gōng mín biǎo juétrưng cầu dân ý