公民社会[gōng mín shè huì] [公 民 社 会]Lưu từKhácxã hội dân sựChữ trong từ公gōngcông cộng民mín(hình thức kết hợp) người dân社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:市民社会shì mín shè huìxã hội dân sự (luật)