其先[qí xiān] [其 先]Lưu từKháctrước đó; trước điều đó; đến lúc đóChữ trong từ其qícủa anh ấy先xiāntrướcTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số其他qí tāHSK 2khác其实qí shíHSK 3thực ra其次qí cìHSK 3tiếp theo领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu首先shǒu xiānHSK 3trước tiên事先shì xiānHSK 4trước thời hạn其余qí yúHSK 4phần còn lại率先shuài xiānHSK 4đi đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前头qián touHSK 4ở phía trước此前cǐ qiánHSK 6trước đó早前zǎo qiántrước đó在此之前zài cǐ zhī qiántrước đó在这之前zài zhè zhī qiántrước đó此时以前cǐ shí yǐ qiántrước đó