此时以前[cǐ shí yǐ qián] [此 时 以 前]Lưu từKháctrước đóChữ trong từ此cǐnày时shígiờ以yǐsử dụng前qiántrướcTừ cùng chữ:以前yǐ qiánHSK 2trước đây面前miàn qiánHSK 2trước mặt从前cóng qiánHSK 3trước đây提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn目前mù qiánHSK 3hiện tại眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt之前zhī qiánHSK 4trước此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra先前xiān qiánHSK 5trước đâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前头qián touHSK 4ở phía trước此前cǐ qiánHSK 6trước đó其先qí xiāntrước đó早前zǎo qiántrước đó在此之前zài cǐ zhī qiántrước đó在这之前zài zhè zhī qiántrước đó