在这之前[zài zhè zhī qián] [TẠI 这 之 前]Lưu từKháctrước đó; cho đến thời điểm đóChữ trong từ在zàiTẠItồn tại这zhè(đại từ) này之zhīanh前qiántrướcTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà以前yǐ qiánHSK 2trước đây面前miàn qiánHSK 2trước mặt从前cóng qiánHSK 3trước đây提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn目前mù qiánHSK 3hiện tại眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt之前zhī qiánHSK 4trước在乎zài huHSK 4để ýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前头qián touHSK 4ở phía trước此前cǐ qiánHSK 6trước đó其先qí xiāntrước đó早前zǎo qiántrước đó在此之前zài cǐ zhī qiántrước đó此时以前cǐ shí yǐ qiántrước đó