养老金双轨制[yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì] [养 LÃO 金 双 轨 制]Lưu từKhácchế độ lương hưu kép (Trung Quốc)Chữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…金jīnvàng双shuānghai轨guǐ(hình vị hạn chế) đường ray制zhìchế độTừ cùng chữ:养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)编制biān zhìHSK 6dệtXem thêm (3)