再生资源
[zài shēng zī yuán] [再 生 资 源]
tài nguyên tái tạo
使用再生资源有利于保护环境。
shǐ yòng zài shēng zī yuán yǒu lì yú bǎo hù huán jìng.Sử dụng tài nguyên tái chế có lợi cho việc bảo vệ môi trường.
[zài shēng zī yuán] [再 生 资 源]
tài nguyên tái tạo
使用再生资源有利于保护环境。
shǐ yòng zài shēng zī yuán yǒu lì yú bǎo hù huán jìng.Sử dụng tài nguyên tái chế có lợi cho việc bảo vệ môi trường.