可再生资源[kě zài shēng zī yuán] [可 再 生 资 源]Lưu từKháctài nguyên tái tạoChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể再zàilại生shēngđược sinh资zītài nguyên源yuángốcTừ ghép:不可再生资源bù kě zài shēng zī yuántài nguyên không tái tạoTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:再生资源zài shēng zī yuántài nguyên tái tạo