再见全垒打[zài jiàn quán lěi dǎ] [再 见 全 垒 打]Lưu từKháccú home run kết thúc trận đấuChữ trong từ再zàilại见jiànthấy全quántất cả垒lěitường thành打dǎđánhTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lại单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọiXem thêm (3)