军事实力[jūn shì shí lì] [军 事 实 力]Lưu từKhácsức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòngChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc实shíthật力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ精力jīng lìHSK 4năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:兵力bīng lìsức mạnh quân sự军力jūn lìsức mạnh quân sự战力zhàn lìsức mạnh quân sự军事力量jūn shì lì liangsức mạnh quân sự