军事力量
[jūn shì lì liang] [军 事 力 量]
sức mạnh quân sự; lực lượng quân sự
展示军事力量旨在威慑潜在的敌人。
zhǎn shì jūn shì lì liàng zhǐ zài wēi shè qián zài de dí rén.Việc phô trương lực lượng quân sự nhằm răn đe kẻ thù tiềm tàng.
[jūn shì lì liang] [军 事 力 量]
sức mạnh quân sự; lực lượng quân sự
展示军事力量旨在威慑潜在的敌人。
zhǎn shì jūn shì lì liàng zhǐ zài wēi shè qián zài de dí rén.Việc phô trương lực lượng quân sự nhằm răn đe kẻ thù tiềm tàng.