军事演习
[jūn shì yǎn xí] [军 事 演 习]
diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh
那个国家最近举行了一次大规模军事演习。
nà ge guó jiā zuì jìn jǔ xíng le yí cì dà guī mó jūn shì yǎn xí.Quốc gia đó gần đây đã tổ chức một cuộc tập trận quân sự quy mô lớn.
[jūn shì yǎn xí] [军 事 演 习]
diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh
那个国家最近举行了一次大规模军事演习。
nà ge guó jiā zuì jìn jǔ xíng le yí cì dà guī mó jūn shì yǎn xí.Quốc gia đó gần đây đã tổ chức một cuộc tập trận quân sự quy mô lớn.