军演[jūn yǎn] [军 演]Lưu từKhácdiễn tập quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ ghép:联合军演lián hé jūn yǎndiễn tập quân sự chungTừ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch军人jūn rénHSK 5quân nhân扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai上演shàng yǎnHSK 6chiếu (phim)军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:操课cāo kèdiễn tập quân sự军事演习jūn shì yǎn xídiễn tập quân sự军事训练jūn shì xùn liàndiễn tập quân sự