军事训练[jūn shì xùn liàn] [军 事 训 练]Lưu từKhácdiễn tập quân sự; luyện tập quân độiChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc训xùndạy bảo练liànluyện tậpTừ cùng chữ:教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện熟练shú liànHSK 4thành thạo军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang操练cāo liànHSK 6rèn luyện军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:军演jūn yǎndiễn tập quân sự操课cāo kèdiễn tập quân sự军事演习jūn shì yǎn xídiễn tập quân sự