操课[cāo kè] [操 课]Lưu từKhácdiễn tập quân sựChữ trong từ操cāonắm课kèmôn họcTừ cùng chữ:上课shàng kèHSK 1đi học下课xià kèHSK 1tan học功课gōng kèHSK 3bài tập操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi操纵cāo zòngHSK 6vận hành操练cāo liànHSK 6rèn luyện补课bǔ kèHSK 6học bù讲课jiǎng kèHSK 6dạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:军演jūn yǎndiễn tập quân sự军事演习jūn shì yǎn xídiễn tập quân sự军事训练jūn shì xùn liàndiễn tập quân sự