冷漠对待[lěng mò duì dài] [冷 漠 对 待]Lưu từKháclạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơChữ trong từ冷lěnglạnh漠mòsa mạc对duìđúng待dāiTừ cùng chữ:对待duì dàiHSK 3đối xử接待jiē dàiHSK 3tiếp đón等待děng dàiHSK 3chờ冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh期待qī dàiHSK 4mong chờ看待kàn dàiHSK 5nhìn nhận亏待kuī dàiHSK 6đối xử không công bằng冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó