凭信[píng xìn] [凭 信]Lưu từKháctin tưởngChữ trong từ凭píngdựa vào信xìnthưTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…自信zì xìnHSK 4có tự tin诚信chéng xìnHSK 4thành thật回信huí xìnHSK 5trả lời来信lái xìnHSK 5thư gửi đến迷信mí xìnHSK 5mê tínXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信赖xìn làiHSK 9tin tưởng孚fútin tưởng信奉xìn fèngtin tưởng信服xìn fútin tưởng信靠xìn kàotin tưởng派定pài dìngtin tưởng置信zhì xìntin tưởng (điều ai đó khẳng định) (thường dùng ở dạng phủ định)