派定[pài dìng] [派 定]Lưu từKháctin tưởng; bị thuyết phụcChữ trong từ派pàicử定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định稳定wěn dìngHSK 4vững vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信赖xìn làiHSK 9tin tưởng孚fútin tưởng信奉xìn fèngtin tưởng信服xìn fútin tưởng信靠xìn kàotin tưởng凭信píng xìntin tưởng置信zhì xìntin tưởng (điều ai đó khẳng định) (thường dùng ở dạng phủ định)