出租汽车[chū zū qì chē] [出 租 汽 车]Lưu từKháctaxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan)Chữ trong từ出chūđi ra租zūthuê汽qìhơi nước车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:出租车chū zū chēHSK 2taxi的士dī shìtaxi (từ mượn)