出赛[chū sài] [出 赛]Lưu từKhácthi đấu; tham gia (một sự kiện thể thao)Chữ trong từ出chūđi ra赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:比bǐHSK 1so với竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu参赛cān sàiHSK 6thi đấu比试bǐ shìHSK 7thi đấu打对仗dǎ duì zhàngthi đấu