打对仗[dǎ duì zhàng] [打 对 仗]Lưu từKhácthi đấuChữ trong từ打dǎđánh对duìđúng仗zhàngvũ khíTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:比bǐHSK 1so với竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu参赛cān sàiHSK 6thi đấu比试bǐ shìHSK 7thi đấu出赛chū sàithi đấu