刑事警察[xíng shì jǐng chá] [刑 事 警 察]Lưu từKháccảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sựChữ trong từ刑xínghình phạt事shìviệc警jǐngbáo động察chákiểm traTừ ghép:刑事警察局xíng shì jǐng chá júCục Điều tra Hình sựTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra刑事xíng shìHSK 6hình sự检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát视察shì cháHSK 8thị sát侦察zhēn cháHSK 9trinh sát刑法xíng fǎHSK 9luật hình sựTừ cận nghĩa:刑警xíng jǐngcảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察[xíng shì jǐng chá])