别无选择[bié wú xuǎn zé] [别 无 选 择]Lưu từKháckhông có lựa chọn nào khácChữ trong từ别biéđừng无wúkhông có选xuǎnchọn择zélựa chọnTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác选择xuǎn zéHSK 4chọn别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đến别提了bié tí leHSK 7đừng nhắc nữaXem thêm (1)Từ cận nghĩa:无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác别无他法bié wú tā fǎkhông có lựa chọn nào khác进退无路jìn tuì wú lùkhông có lựa chọn nào khác (thành ngữ)迫不得已pò bù dé yǐkhông có lựa chọn nào khác (thành ngữ)