别离[bié lí] [别 离]Lưu từKhácchia tay; rời xa; ly biệtChữ trong từ别biéđừng离lírời khỏiTừ ghép:爱别离苦ài bié lí kǔ(Phật giáo) nỗi khổ vì chia ly với người hoặc vật mình yêu thương, m…Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分手fēn shǒuHSK 4chia tay另开lìng kāichia tay恩断义绝ēn duàn yì juéchia tay