另开
[lìng kāi] [另 开]
chia tay; chia tài sản và sống riêng; bắt đầu (con đường) mới
这个问题很复杂,我们明天另开会讨论。
zhè ge wèn tí hěn fù zá, wǒ men míng tiān lìng kāi huì tǎo lùn.Vấn đề này rất phức tạp, ngày mai chúng ta sẽ họp riêng để thảo luận.
[lìng kāi] [另 开]
chia tay; chia tài sản và sống riêng; bắt đầu (con đường) mới
这个问题很复杂,我们明天另开会讨论。
zhè ge wèn tí hěn fù zá, wǒ men míng tiān lìng kāi huì tǎo lùn.Vấn đề này rất phức tạp, ngày mai chúng ta sẽ họp riêng để thảo luận.