恩断义绝[ēn duàn yì jué] [恩 断 义 绝]Lưu từKhácchia tay; cắt đứt mọi quan hệChữ trong từ恩ēnân huệ断duànlàm gãy义yìcông lý绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối恩人ēn rénHSK 6ân nhân断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận恩情ēn qíngHSK 7lòng tốt恩惠ēn huìHSK 7ân huệ恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)杜绝dù juéHSK 7chấm dứtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分手fēn shǒuHSK 4chia tay别离bié líchia tay另开lìng kāichia tay