前仰后合【前仰後合】
[qián yǎng hòu hé] [前 仰 后 合]
ngả nghiêng; cười nghiêng ngả
形容大笑或站立不稳时身体晃动。
他讲的笑话太好笑了,大家笑得前仰后合,根本停不下来。
tā jiǎng de xiào huà tài hǎo xiào le, dà jiā xiào de qián yǎng hòu hé, gēn běn tíng bú xià lái.Câu chuyện cười anh ấy kể buồn cười quá, mọi người cười lăn lộn, không thể dừng lại được.