前列
[qián liè] [前 列]
hàng đầu
购物时请提前列好清单。
gòu wù shí qǐng tí qián liè hǎo qīng dān.Khi mua sắm xin hãy lên danh sách từ trước.
这一地区的幸福指数连续三年位居前列。
zhè yí dì qū de xìng fú zhǐ shù lián xù sān nián wèi jū qián liè.Chỉ số hạnh phúc của khu vực này đứng hàng đầu ba năm liên tiếp.
这家科技企业多年来一直稳居行业排行榜前列。
zhè jiā kē jì qǐ yè duō nián lái yì zhí wěn jū háng yè pái xíng bǎng qián liè.Doanh nghiệp công nghệ này nhiều năm nay luôn đứng vững ở top đầu bảng xếp hạng ngành.