前所未见[qián suǒ wèi jiàn] [前 所 未 见]Lưu từKhácchưa từng có; chưa từng thấy trước đâyChữ trong từ前qiántrước所suǒthực ra未wèichưa见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy前年qián niánHSK 2năm kia常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空前kōng qiánHSK 8chưa từng có前所未有qián suǒ wèi yǒuHSK 8chưa từng có破天荒pò tiān huāngchưa từng có从来没有cóng lái méi yǒuchưa từng có