勤劳者[qín láo zhě] [勤 劳 者]Lưu từKhácngười lao độngChữ trong từ勤qínsiêng năng劳láolao động者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劳动者láo dòng zhěngười lao động工作者gōng zuò zhěngười lao động打工人dǎ gōng rénngười lao động