打工人[dǎ gōng rén] [打 工 NHÂN]Lưu từKhácngười lao độngChữ trong từ打dǎđánh工gōngcông việc人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劳动者láo dòng zhěngười lao động勤劳者qín láo zhěngười lao động工作者gōng zuò zhěngười lao động