化学战[huà xué zhàn] [化 HỌC 战]Lưu từKhácchiến tranh hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc战zhànchiến đấuTừ ghép:化学战剂huà xué zhàn jìtác nhân chiến tranh hóa học化学战斗部huà xué zhàn dòu bùđầu đạn hóa họcTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch作战zuò zhànHSK 6chiến đấu化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thânXem thêm (3)