化学治疗[huà xué zhì liáo] [化 HỌC 治 疗]Lưu từKháchóa trị liệuChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc治zhìquản lý疗liáođiều trịTừ cùng chữ:医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thânXem thêm (2)Từ cận nghĩa:化疗huà liáohoá trị liệu化学疗法huà xué liáo fǎhóa trị liệu