化学疗法[huà xué liáo fǎ] [化 HỌC 疗 法]Lưu từKháchóa trị liệuChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:化疗huà liáohoá trị liệu化学治疗huà xué zhì liáohóa trị liệu