匡正[kuāng zhèng] [匡 正]Lưu từKhácsửa chữa; sửa đổi; sửa sai (cái xấu)Chữ trong từ匡kuāngsửa chữa正zhèngthẳngTừ cùng chữ:真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa公正gōng zhèngHSK 5công bằng更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng改邪归正gǎi xié guī zhèngHSK 7sửa đổi cách sống (thành ngữ)廉正lián zhèngHSK 8ngay thẳng và liêm khiếtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:修理xiū lǐHSK 4sửa chữa改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa修补xiū bǔHSK 9sửa chữa匡kuāngsửa chữa矫jiǎosửa chữaXem thêm (3)