半夜三更[bàn yè sān gēng] [半 夜 三 更]Lưu từKhácgiữa đêm khuya; đêm muộnChữ trong từ半bànmột nửa夜yèđêm三sānba更gènghơnTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm变更biàn gēngHSK 6thay đổi半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa số半路bàn lùHSK 7nửa đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大半夜dà bàn yègiữa đêm khuya三更半夜sān gēng bàn yègiữa đêm khuya深更半夜shēn gēng bàn yègiữa đêm khuya (thành ngữ)