半数以上
[bàn shù yǐ shàng] [半 数 以 上]
hơn một nửa
参加本次培训的学员中,有半数以上通过了考核。
cān jiā běn cì péi xùn de xué yuán zhōng, yǒu bàn shù yǐ shàng tōng guò le kǎo hé.Trong số các học viên tham gia đào tạo lần này, có hơn một nửa đã vượt qua kỳ kiểm tra.
[bàn shù yǐ shàng] [半 数 以 上]
hơn một nửa
参加本次培训的学员中,有半数以上通过了考核。
cān jiā běn cì péi xùn de xué yuán zhōng, yǒu bàn shù yǐ shàng tōng guò le kǎo hé.Trong số các học viên tham gia đào tạo lần này, có hơn một nửa đã vượt qua kỳ kiểm tra.