单方过失碰撞[dān fāng guò shī pèng zhuàng] [单 方 过 失 碰 撞]Lưu từKhácva chạm do một bên chịu lỗiChữ trong từ单dānhóa đơn方fāngvuông过guòbăng qua失shīmất碰pèngchạm撞zhuàngđâm vàoTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm单薄dān bóHSK 7yếu ớtXem thêm (3)