南京大屠杀[nán jīng dà tú shā] [南 京 ĐẠI 屠 杀]Lưu từKhácthảm sát Nam Kinh (1937-38)Chữ trong từ南nánphía nam京jīngthủ đô của một quốc gia大dàĐẠIto屠túmổ thịt (động vật để làm thực phẩm)杀shāgiếtTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát南瓜nán guāHSK 8bí ngôXem thêm (1)