印子[yìn zi] [印 子]Lưu từKhácdấu vết; ấn tượng (ví dụ: dấu chân); viết tắt của 印子钱 (yìn zi qián), cho vay nặng lãiChữ trong từ印yìnin子zǐcon traiTừ ghép:印子钱yìn zi qiáncho vay nặng lãiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印yìnHSK 6in痕迹hén jìHSK 7dấu vết印痕yìn héndấu vết影踪yǐng zōngdấu vết径迹jìng jìdấu vết行迹xíng jìdấu vết踪影zōng yǐngdấu vết遗迹yí jìdấu vết