行迹[xíng jì] [行 迹]Lưu từKhácdấu vết; vết tích; chuyển độngChữ trong từ行xíngđi迹jìdấu chânTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trình踪迹zōng jìHSK 6dấu chânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印yìnHSK 6in痕迹hén jìHSK 7dấu vết印子yìn zidấu vết印痕yìn héndấu vết影踪yǐng zōngdấu vết径迹jìng jìdấu vết踪影zōng yǐngdấu vết遗迹yí jìdấu vết