影踪
[yǐng zōng] [影 踪]
dấu vết; tín hiệu
眨眼工夫,小狗就跑得影踪全无。
zhǎ yǎn gōng fū, xiǎo gǒu jiù pǎo de yǐng zōng quán wú.Trong nháy mắt, chú chó nhỏ đã chạy mất hút.
[yǐng zōng] [影 踪]
dấu vết; tín hiệu
眨眼工夫,小狗就跑得影踪全无。
zhǎ yǎn gōng fū, xiǎo gǒu jiù pǎo de yǐng zōng quán wú.Trong nháy mắt, chú chó nhỏ đã chạy mất hút.